Trang chủLSH • KLSE
add
Lim Seong Hai Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,97 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,88 RM - 1,96 RM
Phạm vi một năm
0,73 RM - 2,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,62 T MYR
Số lượng trung bình
907,01 N
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,27 Tr | 59,42% |
Chi phí hoạt động | 10,51 Tr | 42,33% |
Thu nhập ròng | 26,03 Tr | 40,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,87 | -11,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,87 Tr | 41,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,44 Tr | 256,22% |
Tổng tài sản | 924,21 Tr | 34,79% |
Tổng nợ | 251,75 Tr | 22,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 672,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 838,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,03 Tr | 40,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,88 Tr | 319,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 Tr | 48,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,92 Tr | 20,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,81 Tr | 366,80% |
Dòng tiền tự do | 43,40 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
483