Trang chủLSIP • IDX
add
Perusahaan Perkbn Lndn Sumt Indns Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.295,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.280,00 Rp - 1.305,00 Rp
Phạm vi một năm
970,00 Rp - 1.475,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
8,80 NT IDR
Số lượng trung bình
17,71 Tr
Tỷ số P/E
4,66
Tỷ lệ cổ tức
5,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 NT | -5,09% |
Chi phí hoạt động | 54,72 T | 42,66% |
Thu nhập ròng | 640,38 T | -4,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,19 | 0,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 802,19 T | -23,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 NT | 39,31% |
Tổng tài sản | 15,54 NT | 12,27% |
Tổng nợ | 1,54 NT | 20,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 640,38 T | -4,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 863,03 T | 37,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,35 T | -45,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,37 T | -129,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 696,33 T | 16,86% |
Dòng tiền tự do | 760,19 T | -82,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
13.944