Trang chủLSX • FRA
add
LS telcom AG
Giá đóng cửa hôm trước
3,72 €
Phạm vi một năm
2,92 € - 8,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,22 Tr EUR
Số lượng trung bình
155,00
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,41 Tr | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 7,41 Tr | -12,75% |
Thu nhập ròng | 930,00 N | 215,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,93 | 219,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 Tr | 1.429,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,72 Tr | -19,21% |
Tổng tài sản | 37,77 Tr | -8,25% |
Tổng nợ | 23,00 Tr | -14,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 930,00 N | 215,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,67 Tr | 88,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,20 Tr | 21,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -556,00 N | 53,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,84 Tr | 335,02% |
Dòng tiền tự do | 741,12 N | 2.140,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
276