Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
LT:NSE
Larsen & Toubro
4.021,00 ₹
-1,83%
(-75,10) 1 ngày
30 thg 4, 15:29:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LT...
Mở
4.083,00 ₹
Cao
4.100,00 ₹
Thấp
3.990,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,52 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
8,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
34,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.440,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.284,10 ₹
EPS
118,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,40 T
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Larsen & Toubro Limited is an Indian multinational conglomerate headquartered in Mumbai. It operates in sectors including industrial technology, heavy industry, engineering, construction, manufacturing, power, information technology, defence, and financial services. L&T was founded in 1938 in Bombay by Danish engineers Henning Holck-Larsen and Søren Kristian Toubro. As of 31 March 2022, the L&T Group consisted of 93 subsidiaries, 5 associate companies, 27 joint ventures, and 35 joint operations. As of 1 October 2023, S N Subrahmanyan serves as the chairman and managing director of L&T, having succeeded A M Naik. Wikipedia
Giới thiệu về Larsen & Toubro
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54,6 N
Ngày thành lập7 thg 2, 1946
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
31,99/ (32,67 ước tính)INR
-2,09%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
728,91 T/ (741,98 T ước tính)INR
-1,76%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
754,74 T
650,36 T
693,68 T
728,91 T
Giá vốn hàng bán
429,21 T
402,31 T
435,88 T
462,89 T
Chi phí doanh thu
445,95 T
419,37 T
452,95 T
480,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,95 T
154,24 T
158,82 T
159,71 T
Chi phí hoạt động
226,17 T
164,57 T
169,74 T
170,43 T
Tổng chi phí hoạt động
672,11 T
583,95 T
622,69 T
651,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,63 T
66,41 T
70,99 T
77,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,62 T
58,52 T
63,27 T
71,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,39 T
58,52 T
63,27 T
71,56 T
Chi phí thuế thu nhập
18,81 T
15,34 T
16,49 T
19,88 T
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
26,21%
26,06%
27,78%
Chi phí hoạt động khác
-77,10 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
54,97 T
36,17 T
39,26 T
32,15 T
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
5,56%
5,66%
4,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
37,31
26,29
28,53
31,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,42 T
-7,82 T
-7,63 T
-6,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,42 T
-7,82 T
-7,63 T
-6,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,29 T
10,33 T
10,92 T
10,72 T
EBITDA
90,85 T
74,63 T
81,61 T
86,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay