Trang chủLTX • CVE
add
Labrador Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -14,96 N | -136,90% |
Thu nhập ròng | -22,92 N | -584,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 698,00 | -99,13% |
Tổng tài sản | 940,29 N | -7,82% |
Tổng nợ | 1,19 Tr | 11,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -252,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,92 N | -584,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -987,00 | -131,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,85 N | 70,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,38 N | -929,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,84 N | 68,44% |
Dòng tiền tự do | -34,13 N | -90,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính