Trang chủLUCA • CVE
add
Luca Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,53 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 2,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
398,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
382,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,21 Tr | -15,03% |
Chi phí hoạt động | 9,55 Tr | 7,65% |
Thu nhập ròng | -11,61 Tr | -132,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,60 | -137,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | -103,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 Tr | -83,44% |
Tổng tài sản | 133,20 Tr | 22,42% |
Tổng nợ | 104,84 Tr | 34,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,61 Tr | -132,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 Tr | -51,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,88 Tr | 33,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,62 Tr | -55,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | -167,94% |
Dòng tiền tự do | -191,50 N | 99,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web