Trang chủLVROW • NASDAQ
add
Lavoro Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0073 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
126,47 Tr USD
Số lượng trung bình
53,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | -24,48% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 283,48% |
Thu nhập ròng | -1,25 T | -8.218,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,93 | -10.906,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -990,08 Tr | -680,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,56 Tr | -59,71% |
Tổng tài sản | 8,20 T | -22,70% |
Tổng nợ | 8,43 T | -1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -226,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 T | -8.218,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
2.975