Trang chủLWR • CVE
add
Lake Winn Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
130,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 114,68 N | -66,92% |
Thu nhập ròng | -140,22 N | 64,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -111,93 N | 67,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 N | -54,62% |
Tổng tài sản | 149,46 N | -72,61% |
Tổng nợ | 1,71 Tr | 26,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -208,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -140,22 N | 64,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,80 N | -60,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 184,43 N | 72,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 633,00 | 108,00% |
Dòng tiền tự do | -489,32 N | -533,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web