Trang chủLXM • CVE
add
Lux Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,22 N | 110,87% |
Thu nhập ròng | -98,59 N | -119,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,02 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,16 N | 361,68% |
Tổng tài sản | 351,36 N | 672,39% |
Tổng nợ | 157,07 N | -61,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -108,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -98,59 N | -119,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -125,18 N | -12.148,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,99 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,16 N | -9.257,23% |
Dòng tiền tự do | -104,16 N | -484,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web