Trang chủLXP-C • NYSE
add
LXP Industrial Trust Conv. Pref. Shrs Series C
Giá đóng cửa hôm trước
47,10 $
Mức chênh lệch một ngày
45,79 $ - 47,27 $
Phạm vi một năm
43,94 $ - 48,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T USD
Số lượng trung bình
2,07 N
Tỷ số P/E
25,19
Tỷ lệ cổ tức
5,95%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,74 Tr | -13,99% |
Chi phí hoạt động | 58,33 Tr | -0,83% |
Thu nhập ròng | 28,77 Tr | -12,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,17 | 1,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,22 Tr | -20,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,39 Tr | 67,32% |
Tổng tài sản | 3,54 T | -7,97% |
Tổng nợ | 1,49 T | -13,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,77 Tr | -12,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,94 Tr | -39,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,87 Tr | 340,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,15 Tr | -346,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,34 Tr | -226,60% |
Dòng tiền tự do | 57,59 Tr | -75,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
58