Trang chủM3M • ASX
add
M3 Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
82,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,068%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 287,20 N | 16,46% |
Thu nhập ròng | -529,68 N | -11,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -529,37 N | -43,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | -3,14% |
Tổng tài sản | 2,05 Tr | -0,18% |
Tổng nợ | 42,59 N | -47,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -65,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -529,68 N | -11,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -539,72 N | -20,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,91 N | -1.683,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | 146,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 500,82 N | 2.040,03% |
Dòng tiền tự do | -271,04 N | -47,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web