Trang chủMAAS • NASDAQ
add
Maase Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,49 $
Phạm vi một năm
2,85 $ - 1.259,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T USD
Số lượng trung bình
9,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 Tr | 5,61% |
Chi phí hoạt động | 3,23 Tr | -31,66% |
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | 55,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,96 | 57,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -919,00 N | 61,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,00 N | -57,87% |
Tổng tài sản | 1,99 T | 20.389,79% |
Tổng nợ | 47,07 Tr | 24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | 55,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,20 Tr | 431,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,77 Tr | -1.046,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 341,00 N | -91,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -231,00 N | -460,94% |
Dòng tiền tự do | 230,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
78