Trang chủMAAT • EPA
add
Maat Pharma SA
Giá đóng cửa hôm trước
5,16 €
Mức chênh lệch một ngày
4,85 € - 5,10 €
Phạm vi một năm
3,55 € - 8,46 €
Giá trị vốn hóa thị trường
94,26 Tr EUR
Số lượng trung bình
116,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 Tr | 41,02% |
Chi phí hoạt động | 8,19 Tr | 17,55% |
Thu nhập ròng | -7,54 Tr | -17,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -621,55 | 16,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,33 Tr | -15,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,04 Tr | -51,72% |
Tổng tài sản | 48,88 Tr | -4,02% |
Tổng nợ | 40,58 Tr | 60,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,54 Tr | -17,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,62 Tr | -20,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,00 N | -130,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,13 Tr | -47,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,56 Tr | -174,47% |
Dòng tiền tự do | -3,95 Tr | -18,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
65