Trang chủMAF • ASX
add
MA Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 $
Mức chênh lệch một ngày
7,28 $ - 7,75 $
Phạm vi một năm
5,30 $ - 11,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 T AUD
Số lượng trung bình
577,43 N
Tỷ số P/E
127,34
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,36 Tr | 40,62% |
Chi phí hoạt động | 93,00 Tr | 39,64% |
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -90,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | -93,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 82,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 427,02 Tr | 140,26% |
Tổng tài sản | 11,38 T | 89,02% |
Tổng nợ | 10,90 T | 94,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 482,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 Tr | -90,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,23 Tr | 27,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | -970,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,92 Tr | 54,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,88 Tr | 135,55% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
900