Trang chủMAG • ASX
add
Magmatic Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Mức chênh lệch một ngày
0,039 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
524,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,87 N | 23,66% |
Chi phí hoạt động | 1,23 Tr | 79,66% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -94,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 N | -57,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -84,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,23 Tr | 3,54% |
Tổng tài sản | 11,19 Tr | 22,64% |
Tổng nợ | 2,10 Tr | 20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 502,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -94,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -671,53 N | -671,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,71 N | 110,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | 7.097,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 742,69 N | 562,20% |
Dòng tiền tự do | -660,04 N | -261,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web