Trang chủMAH • CVE
add
Marksmen Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
528,49 N CAD
Số lượng trung bình
80,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,72 N | -81,77% |
Chi phí hoạt động | 145,39 N | 3,98% |
Thu nhập ròng | -141,04 N | 7,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,11 N | -405,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -143,68 N | -50,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,10 N | 26,40% |
Tổng tài sản | 552,16 N | -70,24% |
Tổng nợ | 2,81 Tr | 17,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 59,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,04 N | 7,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,80 N | 112,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,00 | 99,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,02 N | 210,40% |
Dòng tiền tự do | 66,53 N | 139,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2