Trang chủMAKIM • IST
add
Makim Makina Teknolojilri Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,63 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,39 ₺ - 15,97 ₺
Phạm vi một năm
14,64 ₺ - 23,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T TRY
Số lượng trung bình
851,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,56 Tr | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 56,66 Tr | 27,26% |
Thu nhập ròng | 39,57 Tr | -22,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,90 | -27,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,77 Tr | -2,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,90 Tr | 98,97% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 47,63% |
Tổng nợ | 572,30 Tr | 144,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,57 Tr | -22,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,77 Tr | -83,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,38 Tr | 112,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,45 Tr | 170,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,86 Tr | 219,78% |
Dòng tiền tự do | -59,47 Tr | -14.258,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
252