Trang chủMAKIM • IST
add
Makim Makina Teknolojilri Sny ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,56 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,20 ₺ - 15,74 ₺
Phạm vi một năm
14,22 ₺ - 23,70 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T TRY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
10,95%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 421,09 Tr | 60,69% |
Chi phí hoạt động | 41,54 Tr | -29,08% |
Thu nhập ròng | 47,59 Tr | 202,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,30 | 163,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,42 Tr | 632,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 279,75 Tr | 66,16% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 45,36% |
Tổng nợ | 646,35 Tr | 78,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,59 Tr | 202,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,75 Tr | 29,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,82 Tr | 57,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,56 Tr | -134,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,18 Tr | -56,78% |
Dòng tiền tự do | 4,36 Tr | 108,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
252