Trang chủMAMO • NASDAQ
add
Massimo Group
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 3,87 $
Phạm vi một năm
1,84 $ - 5,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,74 Tr USD
Số lượng trung bình
254,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,99 Tr | -33,64% |
Chi phí hoạt động | 5,35 Tr | -19,24% |
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | 161,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,98 | 191,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,84 Tr | 390,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,60 Tr | 50,58% |
Tổng tài sản | 44,38 Tr | -22,21% |
Tổng nợ | 22,66 Tr | -34,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 Tr | 161,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 633,23 N | -86,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,36 N | 20,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,26 N | 90,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,61 N | -65,33% |
Dòng tiền tự do | 253,18 N | -94,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
100