Trang chủMAN • ASX
add
Mandrake Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
343,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | 361,04% |
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -679,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,96 Tr | -11,35% |
Tổng tài sản | 20,92 Tr | -12,47% |
Tổng nợ | 57,41 N | -35,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 627,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,63 Tr | -679,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,02 N | -1.437,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -625,41 N | 12,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -645,43 N | 9,83% |
Dòng tiền tự do | -1,60 Tr | -129,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
13