Trang chủMANDF • OTCMKTS
add
Mandatum Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 $
Phạm vi một năm
5,63 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T EUR
Số lượng trung bình
30,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,40 Tr | -44,38% |
Chi phí hoạt động | 2,90 Tr | -3,33% |
Thu nhập ròng | 30,40 Tr | -7,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,31 | 66,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,58 Tr | -69,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 T | -9,16% |
Tổng tài sản | 18,81 T | 4,20% |
Tổng nợ | 17,38 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 502,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,40 Tr | -7,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,00 Tr | 123,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,50 Tr | 938,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,00 N | 99,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,50 Tr | 123,96% |
Dòng tiền tự do | 94,89 Tr | 665,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
632