Trang chủMAP • ASX
add
Microba Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,082 $ - 0,082 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
173,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 Tr | -9,45% |
Chi phí hoạt động | 7,13 Tr | -3,85% |
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | -83,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,21 | -103,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,70 Tr | -6,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,27 Tr | -35,43% |
Tổng tài sản | 43,35 Tr | -14,63% |
Tổng nợ | 13,17 Tr | -12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 608,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | -83,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,85 Tr | -113,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -940,42 N | -41,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,55 Tr | 1.979,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -234,95 N | 86,85% |
Dòng tiền tự do | -3,02 Tr | -4,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web