Trang chủMARPS • NASDAQ
add
Marine Petroleum Trust
5,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)+0,019
5,33 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,14 $
Mức chênh lệch một ngày
5,09 $ - 5,43 $
Phạm vi một năm
3,34 $ - 7,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 Tr USD
Số lượng trung bình
117,05 N
Tỷ số P/E
14,43
Tỷ lệ cổ tức
6,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,18 N | 61,65% |
Chi phí hoạt động | 76,34 N | -9,94% |
Thu nhập ròng | 191,84 N | 136,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,54 | 46,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 14,18% |
Tổng tài sản | 1,01 Tr | 14,18% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 49,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 191,84 N | 136,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web