Trang chủMARPS • NASDAQ
add
Marine Petroleum Trust
4,65 $
Trước giờ mở cửa:(0,41%)+0,019
4,67 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 08:21:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,65 $
Phạm vi một năm
3,34 $ - 7,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,30 Tr USD
Số lượng trung bình
41,46 N
Tỷ số P/E
14,88
Tỷ lệ cổ tức
8,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,40 N | -26,07% |
Chi phí hoạt động | 92,59 N | 34,89% |
Thu nhập ròng | 130,81 N | -43,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,55 | -24,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 916,14 N | -9,20% |
Tổng tài sản | 916,15 N | -9,20% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 916,15 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,81 N | -43,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trụ sở chính
Trang web