Trang chủMASB • IDX
add
Bank Multiarta Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.380,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.260,00 Rp - 3.380,00 Rp
Phạm vi một năm
2.950,00 Rp - 3.720,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 NT IDR
Số lượng trung bình
23,57 N
Tỷ số P/E
21,52
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,63 T | 11,91% |
Chi phí hoạt động | 173,86 T | 20,87% |
Thu nhập ròng | 56,33 T | 2,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,84 | -8,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 NT | 19,12% |
Tổng tài sản | 33,59 NT | 14,81% |
Tổng nợ | 29,51 NT | 16,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,33 T | 2,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -701,80 T | 38,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 NT | -224,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,86 NT | 5.737,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 748,21 T | 1.706,39% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.171