Trang chủMASI • BIT
add
Masi Agricola SpA
Giá đóng cửa hôm trước
4,21 €
Mức chênh lệch một ngày
4,12 € - 4,21 €
Phạm vi một năm
3,60 € - 4,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,55 Tr | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 3,72 Tr | -3,76% |
Thu nhập ròng | -711,97 N | -19,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,06 | -24,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 Tr | 96,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 191,55 Tr | -7,53% |
Tổng nợ | 58,16 Tr | -18,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -711,97 N | -19,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,77 Tr | -73,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -8,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,61 Tr | 242,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,52 Tr | -13,05% |
Dòng tiền tự do | 2,77 Tr | 252,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
185