Trang chủMASS • NASDAQ
add
908 Devices Inc
6,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,22 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:02:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,09 $
Mức chênh lệch một ngày
6,09 $ - 6,31 $
Phạm vi một năm
3,55 $ - 9,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
232,50 Tr USD
Số lượng trung bình
294,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,38 Tr | -7,65% |
Chi phí hoạt động | 12,16 Tr | — |
Thu nhập ròng | 4,17 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 24,02 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 108,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,90 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,97 Tr | 63,91% |
Tổng tài sản | 190,07 Tr | 19,18% |
Tổng nợ | 46,37 Tr | 3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,17 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,81 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -414,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,72 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,17 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172