Trang chủMAY • ASX
add
Melbana Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 800,25 N | -17,07% |
Thu nhập ròng | -908,75 N | 8,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -753,41 N | 19,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 Tr | -54,73% |
Tổng tài sản | 95,21 Tr | 15,96% |
Tổng nợ | 31,75 Tr | 19,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -908,75 N | 8,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | 21,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 Tr | -604,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,29 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -357,77 N | 72,50% |
Dòng tiền tự do | -7,70 Tr | 41,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
7