Trang chủMBAI • NASDAQ
add
Check-Cap
1,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,59%)-0,010
1,68 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 16:00:06 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,63 $ - 1,70 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 1,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,32 Tr USD
Số lượng trung bình
37,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 665,00 N | -80,50% |
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | 182,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -624,75 N | 81,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 Tr | -92,06% |
Tổng tài sản | 5,76 Tr | -68,14% |
Tổng nợ | 2,00 Tr | 119,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | 182,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 575,50 N | 116,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 N | -99,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 577,50 N | -87,14% |
Dòng tiền tự do | -415,62 N | 81,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
85