Trang chủMBC • NYSE
add
MasterBrand Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,08 $
Mức chênh lệch một ngày
8,04 $ - 8,26 $
Phạm vi một năm
7,95 $ - 14,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
39,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,60 Tr | -3,46% |
Chi phí hoạt động | 182,40 Tr | 17,07% |
Thu nhập ròng | -42,00 Tr | -400,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,52 | -410,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -109,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,40 Tr | -89,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,30 Tr | 51,99% |
Tổng tài sản | 3,10 T | 5,82% |
Tổng nợ | 1,76 T | 7,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,00 Tr | -400,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,90 Tr | -24,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,30 Tr | 11,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,10 Tr | 122,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,50 Tr | 461,48% |
Dòng tiền tự do | 73,19 Tr | 14,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Nhân viên
12.633