Trang chủMBH • ASX
add
Maggie Beer Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,082 $
Phạm vi một năm
0,049 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
149,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,42 Tr | -1,66% |
Chi phí hoạt động | 12,88 Tr | -2,35% |
Thu nhập ròng | 199,00 N | 108,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | 109,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 Tr | -36,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,58 Tr | 21,62% |
Tổng tài sản | 58,62 Tr | -21,35% |
Tổng nợ | 19,59 Tr | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 447,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 199,00 N | 108,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,69 Tr | -11,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,00 N | 69,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,25 Tr | 670,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,77 Tr | 79,64% |
Dòng tiền tự do | 659,81 N | -25,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
76