Trang chủMBINL • NASDAQ
add
Merchants Bancorp Ind Dep Shs Repstg 1 40Th Int Perp Prf Shs Ser E
Giá đóng cửa hôm trước
24,90 $
Mức chênh lệch một ngày
24,80 $ - 25,34 $
Phạm vi một năm
21,80 $ - 25,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T USD
Số lượng trung bình
20,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,53 Tr | -17,56% |
Chi phí hoạt động | 75,60 Tr | 33,27% |
Thu nhập ròng | 67,85 Tr | -29,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,07 | -13,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | -30,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 890,80 Tr | -7,11% |
Tổng tài sản | 19,45 T | 3,42% |
Tổng nợ | 17,17 T | 3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,85 Tr | -29,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -397,90 Tr | -3.888,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,68 Tr | 129,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -620,00 N | 99,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,83 Tr | -207,94% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
735