Trang chủMBMA • IDX
add
Merdeka Battery Materials Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
815,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
750,00 Rp - 840,00 Rp
Phạm vi một năm
238,00 Rp - 945,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
83,16 NT IDR
Số lượng trung bình
6,87 Tr
Tỷ số P/E
164,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,29 Tr | -32,93% |
Chi phí hoạt động | 10,44 Tr | 43,84% |
Thu nhập ròng | 19,45 Tr | 1.110,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,33 | 1.607,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 1.000,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,97 Tr | 99,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,32 Tr | -17,21% |
Tổng tài sản | 3,60 T | 6,92% |
Tổng nợ | 1,23 T | 19,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 81,50 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,45 Tr | 1.110,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,81 Tr | -133,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,93 Tr | -12,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,70 Tr | 229,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,16 Tr | -35,03% |
Dòng tiền tự do | -149,00 Tr | -7.239,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
3.774