Trang chủMBO • CVE
add
Mobio Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,89 Tr | 37,21% |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | -3,72% |
Thu nhập ròng | -263,25 N | 71,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,12 | 79,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,03 N | 74,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | 253,87% |
Tổng tài sản | 5,65 Tr | 201,35% |
Tổng nợ | 6,75 Tr | 51,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -263,25 N | 71,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,55 N | 765,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,74 N | 113,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,69 N | 78,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 201,56 N | 176,12% |
Dòng tiền tự do | 424,46 N | 205,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42