Trang chủMBRX • NASDAQ
add
Moleculin Biotech Inc
4,16 $
Trước giờ mở cửa:(1,92%)+0,080
4,24 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 00:17:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,27 $
Mức chênh lệch một ngày
4,08 $ - 4,30 $
Phạm vi một năm
3,13 $ - 91,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,21 Tr USD
Số lượng trung bình
469,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,91 Tr | -17,22% |
Thu nhập ròng | -25,40 Tr | -261,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,88 Tr | 17,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,70 Tr | -28,73% |
Tổng tài sản | 20,35 Tr | -13,00% |
Tổng nợ | 47,27 Tr | 197,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -26,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 88,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,40 Tr | -261,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,22 Tr | -18,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,38 Tr | 36,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -854,00 N | 40,69% |
Dòng tiền tự do | -5,26 Tr | -48,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17