Trang chủMBWM • NASDAQ
add
Mercantile Bank Corp
50,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
50,62 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 16:01:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
50,68 $
Mức chênh lệch một ngày
49,95 $ - 51,45 $
Phạm vi một năm
41,17 $ - 55,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
874,43 Tr USD
Số lượng trung bình
119,50 N
Tỷ số P/E
9,26
Tỷ lệ cổ tức
3,08%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,39 Tr | 25,82% |
Chi phí hoạt động | 40,94 Tr | 31,64% |
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 16,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,69 | -7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,46 | 20,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 579,30 Tr | 41,23% |
Tổng tài sản | 6,95 T | 13,09% |
Tổng nợ | 6,21 T | 12,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 736,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 16,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
766