Trang chủMBX • TSE
add
Microbix Biosystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
97,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 Tr | -40,51% |
Chi phí hoạt động | 2,92 Tr | 7,59% |
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -436,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,54 | -664,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -226,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,11 Tr | -6,56% |
Tổng tài sản | 37,41 Tr | -1,80% |
Tổng nợ | 9,62 Tr | -1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -436,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,95 N | -89,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,30 N | 32,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,21 N | 121,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,86 N | -92,33% |
Dòng tiền tự do | 285,49 N | 19,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70