Trang chủMBX • TSE
add
Microbix Biosystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 Tr | -30,20% |
Chi phí hoạt động | 2,68 Tr | 0,26% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -236,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,67 | -295,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -592,76 N | -139,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,10 Tr | -30,28% |
Tổng tài sản | 36,59 Tr | -6,89% |
Tổng nợ | 9,98 Tr | -4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -236,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,60 Tr | -428,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,37 N | 16,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,41 N | 51,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | -3.659,71% |
Dòng tiền tự do | -2,50 Tr | -2.820,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
70