Trang chủMCE • ASX
add
Matrix Composites & Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
141,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,43 Tr | -31,80% |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | 19,66% |
Thu nhập ròng | -4,70 Tr | -1.014,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,03 | -1.442,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | -192,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,03 Tr | 14,98% |
Tổng tài sản | 78,49 Tr | -8,61% |
Tổng nợ | 58,15 Tr | 7,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,70 Tr | -1.014,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 702,00 N | 125,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -604,50 N | 61,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,50 N | -193,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -158,00 N | 95,86% |
Dòng tiền tự do | -973,50 N | -44,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
383