Trang chủMCP • ASX
add
McPherson's Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
192,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,99 Tr | -6,72% |
Chi phí hoạt động | 19,96 Tr | -8,22% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -151,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,48 | -169,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 706,00 N | 12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,74 Tr | 8,68% |
Tổng tài sản | 116,49 Tr | -9,98% |
Tổng nợ | 45,97 Tr | 11,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -151,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,94 Tr | 230,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,00 N | 77,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | 82,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,63 Tr | 125,03% |
Dòng tiền tự do | 523,12 N | 273,26% |
Giới thiệu
McPherson's Pty Ltd was an Australian hardware firm, for many years a leading merchant of woodworking and metal-working machinery. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1860
Trang web
Nhân viên
876