Trang chủMCS • BKK
add
MCS Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
9,50 ฿ - 9,65 ฿
Phạm vi một năm
7,10 ฿ - 9,75 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 T THB
Số lượng trung bình
933,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -35,12% |
Chi phí hoạt động | 84,81 Tr | -65,14% |
Thu nhập ròng | 263,40 Tr | -24,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,20 | 17,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,52 Tr | -14,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 537,83 Tr | 269,07% |
Tổng tài sản | 5,76 T | -5,11% |
Tổng nợ | 1,62 T | -29,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 477,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 263,40 Tr | -24,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 505,93 Tr | 440,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,17 Tr | 42,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,65 Tr | -128,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 353,93 Tr | 1.135,43% |
Dòng tiền tự do | 593,22 Tr | 327,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
655