Trang chủMCT.P • CVE
add
M3 Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
546,70 N CAD
Số lượng trung bình
19,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,90 N | -31,71% |
Thu nhập ròng | -18,68 N | 28,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,18 N | -16,36% |
Tổng tài sản | 746,18 N | -15,34% |
Tổng nợ | 6,66 N | -20,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 739,52 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,68 N | 28,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,99 N | 34,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,99 N | 34,36% |
Dòng tiền tự do | -6,88 N | 43,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web