Trang chủMD • CVE
add
Midland Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,90 N | 3.851,88% |
Chi phí hoạt động | 987,61 N | 35,71% |
Thu nhập ròng | -547,10 N | 21,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -258,19 | 98,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -369,72 N | 32,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,42 Tr | 52,53% |
Tổng tài sản | 48,45 Tr | 13,53% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | 19,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -547,10 N | 21,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -517,47 N | -38,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,06 Tr | 538,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,85 Tr | 14,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,40 Tr | 168,55% |
Dòng tiền tự do | -1,57 Tr | -138,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web