Trang chủMDBH • NASDAQ
add
MDB Capital Holdings LLC
Giá đóng cửa hôm trước
3,34 $
Mức chênh lệch một ngày
3,31 $ - 3,44 $
Phạm vi một năm
3,11 $ - 7,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,56 Tr USD
Số lượng trung bình
13,84 N
Tỷ số P/E
2,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 Tr | 303,65% |
Chi phí hoạt động | 4,56 Tr | -40,14% |
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | 39,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -372,28 | -129,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,93 Tr | -12,77% |
Tổng tài sản | 61,51 Tr | 79,80% |
Tổng nợ | 1,88 Tr | -68,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,66 Tr | 39,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | 10,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,68 N | -117,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 Tr | 13,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16