Trang chủMDI • ASX
add
Middle Island Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,033 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 776,95 N | 7,25% |
Thu nhập ròng | -401,42 N | 42,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -771,77 N | -8,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 Tr | 76,83% |
Tổng tài sản | 22,33 Tr | 542,76% |
Tổng nợ | 349,37 N | 209,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 993,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -401,42 N | 42,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -817,95 N | -15,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,16 N | -113,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 Tr | 303,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 671,89 N | 112,75% |
Dòng tiền tự do | -351,58 N | 24,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web