Trang chủMDLN • NASDAQ
add
Medline Inc
41,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,53%)-0,22
41,53 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:23:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
41,46 $
Mức chênh lệch một ngày
41,49 $ - 42,48 $
Phạm vi một năm
34,92 $ - 50,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
54,85 T USD
Số lượng trung bình
5,28 Tr
Tỷ số P/E
47,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,79 T | 14,78% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 8,40% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -37,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -45,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 704,00 Tr | -5,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | 610,43% |
Tổng tài sản | 38,48 T | 6,97% |
Tổng nợ | 19,20 T | -3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 811,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -37,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,00 Tr | 413,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,00 Tr | -42,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 897,00 Tr | 164,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 987,00 Tr | 163,03% |
Dòng tiền tự do | 56,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
45.000