Trang chủMDPR • TLV
add
Medi Power Overseas Public Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
655,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
641,30 ILA - 655,20 ILA
Phạm vi một năm
582,00 ILA - 858,60 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
331,76 Tr ILS
Số lượng trung bình
8,25 N
Tỷ số P/E
13,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,93 Tr | 6,21% |
Chi phí hoạt động | 692,00 N | -10,71% |
Thu nhập ròng | 7,25 Tr | 149,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,33 | 135,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,05 Tr | 1.195,05% |
Tổng tài sản | 548,58 Tr | 31,73% |
Tổng nợ | 381,06 Tr | 43,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,25 Tr | 149,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,67 Tr | 13,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,52 Tr | -352,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,23 Tr | 1.058,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,20 Tr | 1.480,81% |
Dòng tiền tự do | 3,33 Tr | 55,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web