Trang chủMDWD • NASDAQ
add
Mediwound Ltd
17,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,40%)+0,070
17,40 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:17:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,58 $
Mức chênh lệch một ngày
16,69 $ - 17,47 $
Phạm vi một năm
14,14 $ - 22,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,62 Tr USD
Số lượng trung bình
83,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | -68,03% |
Chi phí hoạt động | 8,08 Tr | 15,33% |
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | -83,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -384,73 | -474,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,56 | -55,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,55 Tr | -27,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,14 Tr | 23,12% |
Tổng tài sản | 86,26 Tr | 17,36% |
Tổng nợ | 42,62 Tr | 0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | -83,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | -84,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,89 Tr | -594,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | -112,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,94 Tr | -1.142,46% |
Dòng tiền tự do | -3,92 Tr | -10,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
121