Trang chủMDXG • NASDAQ
add
MiMedx Group Inc
4,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,94%)+0,040
4,28 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 16:30:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,36 $
Mức chênh lệch một ngày
4,22 $ - 4,41 $
Phạm vi một năm
4,22 $ - 8,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
629,92 Tr USD
Số lượng trung bình
905,95 N
Tỷ số P/E
13,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,10 Tr | 27,11% |
Chi phí hoạt động | 77,96 Tr | 20,22% |
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | 104,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,86 | 60,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,30 Tr | 71,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,12 Tr | 59,10% |
Tổng tài sản | 342,65 Tr | 29,83% |
Tổng nợ | 86,10 Tr | 21,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | 104,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,96 Tr | 32,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -335,00 N | 87,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -583,00 N | -45,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,04 Tr | 53,94% |
Dòng tiền tự do | 24,16 Tr | 96,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
808