Trang chủMEDCL • EPA
add
Medincell SA
Giá đóng cửa hôm trước
24,94 €
Mức chênh lệch một ngày
23,96 € - 25,96 €
Phạm vi một năm
12,00 € - 39,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
834,19 Tr EUR
Số lượng trung bình
120,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,07 Tr | 49,94% |
Chi phí hoạt động | 10,38 Tr | 21,88% |
Thu nhập ròng | -8,04 Tr | -10,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,65 | 26,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,13 Tr | 7,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,50 Tr | 37,70% |
Tổng tài sản | 74,58 Tr | 26,70% |
Tổng nợ | 105,21 Tr | -6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -30,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -26,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,04 Tr | -10,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,40 Tr | -168,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,18 Tr | 219,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 Tr | -18,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,64 Tr | -176,16% |
Dòng tiền tự do | -2,08 Tr | 13,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
145