Trang chủMEDX • SWX
add
medmix AG
Giá đóng cửa hôm trước
8,92 CHF
Mức chênh lệch một ngày
8,74 CHF - 8,99 CHF
Phạm vi một năm
8,18 CHF - 13,02 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
367,65 Tr CHF
Số lượng trung bình
81,78 N
Tỷ số P/E
58,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,30 Tr | -8,28% |
Chi phí hoạt động | 33,55 Tr | -9,20% |
Thu nhập ròng | -200,00 N | 96,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,18 | 96,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,05 Tr | 20,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,90 Tr | -3,56% |
Tổng tài sản | 956,40 Tr | 0,23% |
Tổng nợ | 523,60 Tr | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 432,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,00 N | 96,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,70 Tr | -35,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,90 Tr | 28,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,10 Tr | 79,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,70 Tr | 123,89% |
Dòng tiền tự do | 7,44 Tr | 45,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.574