Trang chủMEF • FRA
add
Medco Energi Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,077 €
Mức chênh lệch một ngày
0,076 € - 0,076 €
Phạm vi một năm
0,046 € - 0,091 €
Giá trị vốn hóa thị trường
43,36 NT IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 624,32 Tr | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 178,83 Tr | -13,28% |
Thu nhập ròng | 15,28 Tr | -83,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,45 | -84,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -82,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,09 Tr | 88,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 81,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 569,11 Tr | -25,48% |
Tổng tài sản | 8,36 T | 5,50% |
Tổng nợ | 6,00 T | 7,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,28 Tr | -83,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 240,15 Tr | -28,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,99 Tr | -28,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,61 Tr | -16,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,48 Tr | -516,97% |
Dòng tiền tự do | 81,09 Tr | -3,93% |
Giới thiệu
PT Medco Energi Internasional Tbk or MedcoEnergi is an Indonesian oil and gas company. The company operates in Trading and Holding & Related Operations, Exploration for and Production of Oil & Gas, Power, Services, Chemicals and Rental of properties. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 6, 1980
Trang web
Nhân viên
3.331