Trang chủMEGAP • IST
add
Mega Polietilen Kopuk Sanayi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,16 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,85 ₺ - 3,04 ₺
Phạm vi một năm
2,16 ₺ - 6,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
783,75 Tr TRY
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -77,22% |
Chi phí hoạt động | -44,50 Tr | 70,99% |
Thu nhập ròng | -834,54 Tr | -318,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,97 | -1.057,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 334,75 Tr | -53,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,24 Tr | -25,76% |
Tổng tài sản | 9,13 T | -36,64% |
Tổng nợ | 7,13 T | -40,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -834,54 Tr | -318,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,04 Tr | -472,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 780,69 Tr | 742,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -356,65 Tr | -1.496,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | -110,86% |
Dòng tiền tự do | 403,89 Tr | 597,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
459