Trang chủMEGAP • IST
add
Mega Polietilen Kopuk Sanayi ve Ticrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,94 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,93 ₺ - 2,93 ₺
Phạm vi một năm
2,27 ₺ - 6,48 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
805,75 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
1,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,61%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | -53,53% |
Chi phí hoạt động | 19,92 Tr | -53,41% |
Thu nhập ròng | -58,76 Tr | -147,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,68 | -202,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,01 Tr | -40,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,45 Tr | 88,13% |
Tổng tài sản | 8,15 T | -4,09% |
Tổng nợ | 5,10 T | -22,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,76 Tr | -147,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,09 Tr | 46,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 78,19 Tr | 575,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 448,76 N | -99,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,45 Tr | 23,38% |
Dòng tiền tự do | 196,20 Tr | 911,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
459